常に
つねにtsune ni
N4
Trạng từ
常に nghĩa là luôn luôn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
luôn luôn
always
thường xuyên
constantly
liên tục
at all times
habitually
Ảnh minh họa
Ví dụ
常に努力します。
つねにどりょくします。
Tôi luôn luôn cố gắng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

