建前
たてまえtatemae
建前 nghĩa là thái độ công khai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thái độ công khai
face
lập trường chính thức
official stance
mặt ngoài (đối lập với honne)
public position or attitude (as opposed to private thoughts)
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本では建前と本音を使い分ける。
にほんではたてまえとほんねをつかいわける。
Ở Nhật, người ta phân biệt giữa lời nói ngoài mặt và suy nghĩ thật.
それは建前で、彼の本心は違う。
それはたてまえで、かれのほんしんはちがう。
Đó chỉ là lời ngoài mặt, lòng anh ấy nghĩ khác.
Từ liên quan
Cùng Kanji
nhà riêng
detached house
一戸建てに住みます。
いっこだてにすみます。
Tôi sống trong nhà riêng.
xây dựng
to build
家を建てます。
いえをたてます。
Tôi xây nhà.
xây dựng
construction
建築を学びます。
けんちくをまなびます。
Tôi học kiến trúc.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

