Chợ Cóc FKO

建前

たてまえ

tatemae

N3
Danh từ

建前 nghĩa là thái độ công khai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thái độ công khai

face

lập trường chính thức

official stance

mặt ngoài (đối lập với honne)

public position or attitude (as opposed to private thoughts)

Ảnh minh họa

Ví dụ

日本では建前と本音を使い分ける。

にほんではたてまえとほんねをつかいわける。

Ở Nhật, người ta phân biệt giữa lời nói ngoài mặt và suy nghĩ thật.

それは建前で、彼の本心は違う。

それはたてまえで、かれのほんしんはちがう。

Đó chỉ là lời ngoài mặt, lòng anh ấy nghĩ khác.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

一戸建ていっこだて
ikkodate
Danh từ
N4

nhà riêng

detached house

一戸建てに住みます。

いっこだてにすみます。

Tôi sống trong nhà riêng.

建てるたてる
tateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

xây dựng

to build

家を建てます。

いえをたてます。

Tôi xây nhà.

建築けんちく
kenchiku
Danh từĐộng từ する
N4

xây dựng

construction

建築を学びます。

けんちくをまなびます。

Tôi học kiến trúc.

二階建てにかいだて
nikaidate
Danh từ
N2

nhà hai tầng

two-storied building

封建的ほうけんてき
houkenteki
Tính từ đuôi な
N2

phong kiến

feudal

建設的けんせつてき
kensetsuteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính xây dựng

constructive

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập