Chợ Cóc FKO

建築

けんちく

kenchiku

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

建築 nghĩa là xây dựng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xây dựng

construction

kiến trúc

architecture (of buildings)

Ảnh minh họa

Ví dụ

建築を学びます。

けんちくをまなびます。

Tôi học kiến trúc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

一戸建ていっこだて
ikkodate
Danh từ
N4

nhà riêng

detached house

一戸建てに住みます。

いっこだてにすみます。

Tôi sống trong nhà riêng.

建前たてまえ
tatemae
Danh từ
N3

thái độ công khai

face

日本では建前と本音を使い分ける。

にほんではたてまえとほんねをつかいわける。

Ở Nhật, người ta phân biệt giữa lời nói ngoài mặt và suy nghĩ thật.

建てるたてる
tateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

xây dựng

to build

家を建てます。

いえをたてます。

Tôi xây nhà.

二階建てにかいだて
nikaidate
Danh từ
N2

nhà hai tầng

two-storied building

封建的ほうけんてき
houkenteki
Tính từ đuôi な
N2

phong kiến

feudal

建設的けんせつてき
kensetsuteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính xây dựng

constructive

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập