Chợ Cóc FKO

弛む

たるむ

tarumu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

弛む nghĩa là chùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chùng

to slacken

lỏng

to droop

trễ xuống

to sag

võng

to slack off

lơ là

uể oải

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弛緩しかん
shikan
Danh từĐộng từ する
N2

thư giãn

relaxation (of muscles)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập