弛緩
しかんshikan
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
弛緩 nghĩa là thư giãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thư giãn
relaxation (of muscles)
giãn ra
becoming flaccid
nhão ra (cơ)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

