Chợ Cóc FKO

緩衝

かんしょう

kanshou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

緩衝 nghĩa là giảm chấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giảm chấn

shock absorption

đệm

buffer

vùng đệm

cushioning

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

緩やかゆるやか
yuruyaka
Tính từ đuôi な
N3

thoai thoải

gentle (slope)

弛緩しかん
shikan
Danh từĐộng từ する
N2

thư giãn

relaxation (of muscles)

緩むゆるむ
yurumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lỏng ra

to become loose

緩慢かんまん
kanman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

chậm chạp

slow

緩和かんわ
kanwa
Danh từĐộng từ する
N3

nới lỏng

relief

緩急自在かんきゅうじざい
kankyuujizai
Danh từTính từ đuôi な
N1

điều khiển nhịp độ tùy ý

varying the tempo at will

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập