緩衝
かんしょうkanshou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
緩衝 nghĩa là giảm chấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giảm chấn
shock absorption
đệm
buffer
vùng đệm
cushioning
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
緩急自在かんきゅうじざい
kankyuujizai
Danh từTính từ đuôi な
N1điều khiển nhịp độ tùy ý
varying the tempo at will
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

