緩慢
かんまんkanman
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
緩慢 nghĩa là chậm chạp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chậm chạp
slow
lờ đờ
sluggish
uể oải
dull
lỏng lẻo
lax
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
緩急自在かんきゅうじざい
kankyuujizai
Danh từTính từ đuôi な
N1điều khiển nhịp độ tùy ý
varying the tempo at will
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

