Chợ Cóc FKO

緩慢

かんまん

kanman

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

緩慢 nghĩa là chậm chạp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chậm chạp

slow

lờ đờ

sluggish

uể oải

dull

lỏng lẻo

lax

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

緩やかゆるやか
yuruyaka
Tính từ đuôi な
N3

thoai thoải

gentle (slope)

緩衝かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N3

giảm chấn

shock absorption

弛緩しかん
shikan
Danh từĐộng từ する
N2

thư giãn

relaxation (of muscles)

緩むゆるむ
yurumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lỏng ra

to become loose

緩和かんわ
kanwa
Danh từĐộng từ する
N3

nới lỏng

relief

緩急自在かんきゅうじざい
kankyuujizai
Danh từTính từ đuôi な
N1

điều khiển nhịp độ tùy ý

varying the tempo at will

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập