緩和
かんわkanwa
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
緩和 nghĩa là nới lỏng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nới lỏng
relief
xoa dịu
mitigation
giảm nhẹ
relaxation
làm dịu
easing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
緩急自在かんきゅうじざい
kankyuujizai
Danh từTính từ đuôi な
N1điều khiển nhịp độ tùy ý
varying the tempo at will
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

