徹宵
てっしょうtesshou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
徹宵 nghĩa là thức trắng đêm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thức trắng đêm
all night
suốt đêm không ngủ
without sleep
thâu đêm
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
