Chợ Cóc FKO

徹底

てってい

tettei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

徹底 nghĩa là triệt để — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

triệt để

thoroughness

thấu đáo

completeness

thực hiện đến cùng

thorough enforcement

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

徹するてっする
tessuru
Động từ するTự động từ
N2

xuyên thấu

to penetrate

徹底的てっていてき
tetteiteki
Tính từ đuôi な
N2

triệt để

thorough

徹夜てつや
tetsuya
Danh từĐộng từ する
N2

thức trắng đêm

staying up all night

徹頭徹尾てっとうてつび
tettoutetsubi
Trạng từ
N1

triệt để

thoroughly

徹宵てっしょう
tesshou
Danh từĐộng từ する
N1

thức trắng đêm

all night

一徹いってつ
ittetsu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1

cố chấp

obstinate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập