忍び足
しのびあしshinobiashi
N1
Danh từ
忍び足 nghĩa là bước chân rón rén — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bước chân rón rén
stealthy steps
đi nhẹ nhàng
soft footsteps
rón rén
nhón chân
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

