Chợ Cóc FKO

忍耐

にんたい

nintai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

忍耐 nghĩa là nhẫn nại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhẫn nại

endurance

kiên trì

perseverance

nhẫn nhịn

patience

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

忍辱にんにく
ninniku
Danh từ
N1

nhẫn nhục

forbearance (in the face of adversity)

忍ぶしのぶ
shinobu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ẩn mình

to conceal oneself

残忍ざんにん
zannin
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tàn nhẫn

brutal

忍従にんじゅう
ninjuu
Danh từĐộng từ する
N1

nhẫn nhịn phục tùng

submission

堅忍けんにん
kennin
Danh từĐộng từ する
N1

kiên nhẫn bền bỉ

perseverance

忍苦にんく
ninku
Danh từĐộng từ する
N1

sự nhẫn nhịn chịu khổ

endurance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập