忍耐
にんたいnintai
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
忍耐 nghĩa là nhẫn nại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhẫn nại
endurance
kiên trì
perseverance
nhẫn nhịn
patience
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

