忍耐力
にんたいりょくnintairyoku
N2
Danh từ
忍耐力 nghĩa là sức chịu đựng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sức chịu đựng
fortitude
tính kiên nhẫn
perseverance
sự bền bỉ
patience
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

