Chợ Cóc FKO

おん

on

N3
Danh từ

恩 nghĩa là ân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ân

favour

ơn

obligation

ân huệ

debt of gratitude

ơn nghĩa

kindness

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

恩人おんじん
onjin
Danh từ
N4

ân nhân

benefactor

命の恩人。

いのちのおんじん。

Ân nhân cứu mạng.

恩義おんぎ
ongi
Danh từ
N3

nghĩa vụ

obligation

恩返しおんがえし
ongaeshi
Danh từĐộng từ する
N3

báo đáp

paying back a favour

恩恵おんけい
onkei
Danh từ
N3

ân huệ

grace

恩赦おんしゃ
onsha
Danh từ
N2

ân xá

amnesty

忘恩ぼうおん
bouon
Danh từ
N1

vong ân

ingratitude

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập