恩人
おんじんonjin
N4
Danh từ
恩人 nghĩa là ân nhân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ân nhân
benefactor
người ơn
patron
người có công
person to whom one owes a great deal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
命の恩人。
いのちのおんじん。
Ân nhân cứu mạng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
