悲惨
ひさんhisan
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
悲惨 nghĩa là thê thảm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thê thảm
disastrous
bi thảm
tragic
khốn khổ
miserable
wretched
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
悲しむかなしむ
kanashimu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4buồn
to be sad
別れを悲しみます。
わかれをかなしみます。
Tôi buồn vì phải chia tay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
