Chợ Cóc FKO

憤り

いきどおり

ikidoori

N2
Danh từ

憤り nghĩa là sự phẫn nộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự phẫn nộ

resentment

nỗi căm phẫn

indignation

sự bất bình

anger

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

痛憤つうふん
tsuufun
Danh từĐộng từ する
N1

phẫn nộ tột độ

strong indignation

憤るいきどおる
ikidooru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

phẫn nộ

to be angry

憤然ふんぜん
funzen
Tính từTrạng từ
N3

phẫn nộ

angry

憤慨ふんがい
fungai
Danh từĐộng từ する
N2

phẫn nộ

indignation

憤怒ふんぬ
funnu
Danh từTính từ đuôi の
N2

phẫn nộ

anger

悲憤ひふん
hifun
Danh từĐộng từ する
N1

bi phẫn

indignation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập