痛憤
つうふんtsuufun
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
痛憤 nghĩa là phẫn nộ tột độ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phẫn nộ tột độ
strong indignation
căm phẫn sâu sắc
uất ức cao độ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

