痛々しい
いたいたしいitaitashii
N3
Tính từ đuôi い
痛々しい nghĩa là đáng thương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đáng thương
pitiful
tội nghiệp
pathetic
đau lòng (khi nhìn thấy)
painful (to look at)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
