Chợ Cóc FKO

痛々しい

いたいたしい

itaitashii

N3
Tính từ đuôi い

痛々しい nghĩa là đáng thương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đáng thương

pitiful

tội nghiệp

pathetic

đau lòng (khi nhìn thấy)

painful (to look at)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頭痛ずつう
zutsuu
Danh từ
N4

đau đầu

headache

頭痛があります。

ずつうがあります。

Tôi bị đau đầu.

痛憤つうふん
tsuufun
Danh từĐộng từ する
N1

phẫn nộ tột độ

strong indignation

鎮痛ちんつう
chintsuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

giảm đau

pain relief

痛いいたい
itai
Tính từ đuôi い
N5

đau

painful

頭が痛いです。

あたまがいたいです。

Tôi đau đầu.

苦痛くつう
kutsuu
Danh từ
N3

đau đớn

pain

痛みいたみ
itami
Danh từ
N3

cơn đau

pain

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập