苦痛
くつうkutsuu
N3
Danh từ
苦痛 nghĩa là đau đớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đau đớn
pain
khổ sở
agony
dằn vặt
suffering
distress
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
苦しむくるしむ
kurushimu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4khổ sở
to suffer
彼は病気で苦しんでいます。
かれはびょうきでくるしんでいます。
Anh ấy đang khổ sở vì bệnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

