Chợ Cóc FKO

苦しみ

くるしみ

kurushimi

N4
Danh từ

苦しみ nghĩa là đau khổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đau khổ

pain

khốn khổ

anguish

đau đớn

distress

gian khổ

suffering

hardship

Ảnh minh họa

Ví dụ

苦しみを乗り越えます。

くるしみをのりこえます。

Tôi vượt qua đau khổ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

苦悶くもん
kumon
Danh từĐộng từ する
N1

quằn quại

anguish

苦心くしん
kushin
Danh từĐộng từ する
N3

khổ tâm

pains

七難八苦しちなんはっく
shichinanhakku
Danh từ
N1

thất nạn bát khổ

a series of disasters

苦味にがみ
nigami
Danh từ
N3

vị đắng

bitterness

苦痛くつう
kutsuu
Danh từ
N3

đau đớn

pain

苦情くじょう
kujou
Danh từ
N3

khiếu nại

complaint

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập