苦悶
くもんkumon
N1
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
苦悶 nghĩa là quằn quại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quằn quại
anguish
đau đớn vật vã
thống khổ
dằn vặt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

