苦労
くろうkurou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
苦労 nghĩa là vất vả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vất vả
trouble
gian khổ
hardship
nhọc nhằn
difficulty
lo lắng
toil
worry
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
親の苦労がやっと分かった。
おやのくろうがやっとわかった。
Cuối cùng tôi cũng hiểu nỗi vất vả của cha mẹ.
苦労して資格を取った。
くろうしてしかくをとった。
Tôi vất vả lắm mới lấy được chứng chỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
苦しむくるしむ
kurushimu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4khổ sở
to suffer
彼は病気で苦しんでいます。
かれはびょうきでくるしんでいます。
Anh ấy đang khổ sở vì bệnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
