Chợ Cóc FKO

痛い

いたい

itai

N5
Tính từ đuôi い

痛い nghĩa là đau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đau

painful

ê

sore

xấu hổ

cringy

ngại ngùng

embarrassing

Ảnh minh họa

Ví dụ

頭が痛いです。

あたまがいたいです。

Tôi đau đầu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頭痛ずつう
zutsuu
Danh từ
N4

đau đầu

headache

頭痛があります。

ずつうがあります。

Tôi bị đau đầu.

痛憤つうふん
tsuufun
Danh từĐộng từ する
N1

phẫn nộ tột độ

strong indignation

鎮痛ちんつう
chintsuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

giảm đau

pain relief

痛々しいいたいたしい
itaitashii
Tính từ đuôi い
N3

đáng thương

pitiful

苦痛くつう
kutsuu
Danh từ
N3

đau đớn

pain

痛みいたみ
itami
Danh từ
N3

cơn đau

pain

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập