懲らしめる
こらしめるkorashimeru
N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
懲らしめる nghĩa là trừng trị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trừng trị
to chastise
trừng phạt
to punish
dạy cho bài học
to discipline
răn đe
trị tội
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
