Chợ Cóc FKO

懲役

ちょうえき

choueki

N2
Danh từ

懲役 nghĩa là tù khổ sai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tù khổ sai

penal servitude

án tù lao động

imprisonment with hard labor

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

懲らしめるこらしめる
korashimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

trừng trị

to chastise

無期懲役むきちょうえき
mukichoueki
Danh từ
N2

tù chung thân

life imprisonment

役職やくしょく
yakushoku
Danh từ
N2

chức vụ

post

上役うわやく
uwayaku
Danh từ
N3

cấp trên

one's superior

役員やくいん
yakuin
Danh từ
N3

ban giám đốc

director

服役ふくえき
fukueki
Danh từĐộng từ する
N2

thụ án

serving time in prison

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập