Chợ Cóc FKO

役職

やくしょく

yakushoku

N2
Danh từ

役職 nghĩa là chức vụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chức vụ

post

chức quản lý

managerial position

vị trí điều hành

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

懲役ちょうえき
choueki
Danh từ
N2

tù khổ sai

penal servitude

上役うわやく
uwayaku
Danh từ
N3

cấp trên

one's superior

役員やくいん
yakuin
Danh từ
N3

ban giám đốc

director

無期懲役むきちょうえき
mukichoueki
Danh từ
N2

tù chung thân

life imprisonment

服役ふくえき
fukueki
Danh từĐộng từ する
N2

thụ án

serving time in prison

役所やくしょ
yakusho
Danh từ
N2

cơ quan hành chính

government office

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập