Chợ Cóc FKO

監査役

かんさやく

kansayaku

N1
Danh từ

監査役 nghĩa là kiểm soát viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kiểm soát viên

an auditor

thanh tra

an inspector

người kiểm toán nội bộ

giám sát viên

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

監禁かんきん
kankin
Danh từĐộng từ する
N3

giam cầm

confinement

監査かんさ
kansa
Danh từĐộng từ する
N3

kiểm toán

inspection

監修かんしゅう
kanshuu
Danh từĐộng từ する
N2

giám sát biên tập

editorial supervision

監督かんとく
kantoku
Danh từĐộng từ する
N4

giám sát

supervision

監督が指示します。

かんとくがしじします。

Đạo diễn đưa ra chỉ thị.

監獄かんごく
kangoku
Danh từ
N2

nhà tù

prison

監視かんし
kanshi
Danh từĐộng từ する
N3

giám sát

monitoring

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập