監査役
かんさやくkansayaku
N1
Danh từ
監査役 nghĩa là kiểm soát viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiểm soát viên
an auditor
thanh tra
an inspector
người kiểm toán nội bộ
giám sát viên
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
監督かんとく
kantoku
Danh từĐộng từ する
N4giám sát
supervision
監督が指示します。
かんとくがしじします。
Đạo diễn đưa ra chỉ thị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
