監査
かんさkansa
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
監査 nghĩa là kiểm toán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiểm toán
inspection
kiểm tra
audit
thẩm tra
judgement
judgment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
監督かんとく
kantoku
Danh từĐộng từ する
N4giám sát
supervision
監督が指示します。
かんとくがしじします。
Đạo diễn đưa ra chỉ thị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

