監督
かんとくkantoku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
監督 nghĩa là giám sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giám sát
supervision
kiểm soát
control
quản lý
superintendence
chỉ đạo
direction
đạo diễn
director
tổng giám thị
superintendent
giám sát viên
supervisor
huấn luyện viên
coach
tổ trưởng
foreman
người điều hành
manager
overseer
controller
boss
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
監督が指示します。
かんとくがしじします。
Đạo diễn đưa ra chỉ thị.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
