Chợ Cóc FKO

監督

かんとく

kantoku

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

監督 nghĩa là giám sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giám sát

supervision

kiểm soát

control

quản lý

superintendence

chỉ đạo

direction

đạo diễn

director

tổng giám thị

superintendent

giám sát viên

supervisor

huấn luyện viên

coach

tổ trưởng

foreman

người điều hành

manager

overseer

controller

boss

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

監督が指示します。

かんとくがしじします。

Đạo diễn đưa ra chỉ thị.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

監禁かんきん
kankin
Danh từĐộng từ する
N3

giam cầm

confinement

監査かんさ
kansa
Danh từĐộng từ する
N3

kiểm toán

inspection

監修かんしゅう
kanshuu
Danh từĐộng từ する
N2

giám sát biên tập

editorial supervision

監獄かんごく
kangoku
Danh từ
N2

nhà tù

prison

監査役かんさやく
kansayaku
Danh từ
N1

kiểm soát viên

an auditor

監視かんし
kanshi
Danh từĐộng từ する
N3

giám sát

monitoring

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập