Chợ Cóc FKO

服役

ふくえき

fukueki

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

服役 nghĩa là thụ án — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thụ án

serving time in prison

ngồi tù

military service

lao động khổ sai

nghĩa vụ quân sự

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ぶく
buku
Danh từ
N5

quần áo tang

mourning clothes

ふく
fuku
Danh từLoại từ khác
N5

quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)

clothes (esp. Western clothes)

服を着ます。

ふくをきます。

Tôi mặc quần áo.

喪服もふく
mofuku
Danh từ
N2

tang phục

mourning clothes

衣服いふく
ifuku
Danh từ
N3

quần áo

clothes

服装ふくそう
fukusou
Danh từ
N3

trang phục

attire

和服わふく
wafuku
Danh từ
N3

trang phục Nhật

Japanese clothes

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập