Chợ Cóc FKO

拐かす

かどわかす

kadowakasu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

拐かす nghĩa là bắt cóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bắt cóc

to kidnap

dụ dỗ bắt đi

to abduct

cưỡng đoạt người

dụ bắt

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誘拐ゆうかい
yuukai
Danh từĐộng từ する
N2

bắt cóc

abduction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập