Chợ Cóc FKO

誘拐

ゆうかい

yuukai

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

誘拐 nghĩa là bắt cóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bắt cóc

abduction

dụ dỗ bắt đi

kidnapping

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誘蛾灯ゆうがとう
yuugatou
Danh từ
N1

đèn bẫy côn trùng

a light trap (for insects)

誘致ゆうち
yuuchi
Danh từĐộng từ する
N1

thu hút

attraction

勧誘かんゆう
kan'yuu
Danh từĐộng từ する
N3

mời chào

invitation

誘惑ゆうわく
yuuwaku
Danh từĐộng từ する
N3

cám dỗ

temptation

誘因ゆういん
yuuin
Danh từ
N2

tác nhân

contributing cause

拐かすかどわかす
kadowakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

bắt cóc

to kidnap

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập