Chợ Cóc FKO

誘惑

ゆうわく

yuuwaku

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

誘惑 nghĩa là cám dỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cám dỗ

temptation

quyến rũ

allurement

mê hoặc

lure

seduction

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誘拐ゆうかい
yuukai
Danh từĐộng từ する
N2

bắt cóc

abduction

誘蛾灯ゆうがとう
yuugatou
Danh từ
N1

đèn bẫy côn trùng

a light trap (for insects)

誘致ゆうち
yuuchi
Danh từĐộng từ する
N1

thu hút

attraction

勧誘かんゆう
kan'yuu
Danh từĐộng từ する
N3

mời chào

invitation

誘因ゆういん
yuuin
Danh từ
N2

tác nhân

contributing cause

逃げ惑うにげまどう
nigemadou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

chạy tán loạn

to run about frantically trying to escape

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập