誘惑
ゆうわくyuuwaku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
誘惑 nghĩa là cám dỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cám dỗ
temptation
quyến rũ
allurement
mê hoặc
lure
seduction
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
逃げ惑うにげまどう
nigemadou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1chạy tán loạn
to run about frantically trying to escape
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

