Chợ Cóc FKO

逃げ惑う

にげまどう

nigemadou

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

逃げ惑う nghĩa là chạy tán loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chạy tán loạn

to run about frantically trying to escape

hốt hoảng tìm đường thoát

chạy nháo nhào

chạy toán loạn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逃げ出すにげだす
nigedasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

chạy trốn

to run away

危険から逃げ出します。

きけんからにげだします。

Tôi chạy trốn khỏi nguy hiểm.

見逃すみのがす
minogasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bỏ lỡ

to miss

チャンスを見逃します。

チャンスをみのがします。

Tôi bỏ lỡ cơ hội.

逃すのがす
nogasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bỏ lỡ

to miss (a chance)

逃がすにがす
nigasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

thả ra

to set free

逃避とうひ
touhi
Danh từĐộng từ する
N2

trốn tránh

escape

逃亡とうぼう
toubou
Danh từĐộng từ する
N2

đào tẩu

escape

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập