見逃す
みのがすminogasu
見逃す nghĩa là bỏ lỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bỏ lỡ
to miss
bỏ qua
to overlook
không để ý
to fail to notice
làm ngơ
to let pass (a matter)
lỡ mất cơ hội
to overlook (e.g. a wrongdoing)
to turn a blind eye to
to pass up (e.g. an opportunity)
to let (a good ball) go by
Ảnh minh họa
Ví dụ
チャンスを見逃します。
チャンスをみのがします。
Tôi bỏ lỡ cơ hội.
Từ liên quan
Cùng Kanji
vẻ ngoài
outward appearance
外見で人を判断してはいけません。
がいけんでひとをはんだんしてはいけません。
Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.
lợi dụng thế yếu
to take advantage (of a weak position)
trăm nghe không bằng một thấy
seeing once is better than hearing a hundred times
trông người mà ngẫm đến ta
learn from the faults of others to correct your own
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

