Chợ Cóc FKO

足元を見る

あしもとをみる

ashimoto o miru

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)

足元を見る nghĩa là lợi dụng thế yếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lợi dụng thế yếu

to take advantage (of a weak position)

bắt bí

thừa nước đục thả câu

chèn ép

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

あし
ashi
Danh từ
N5

chân; bàn chân

foot; leg

足が痛いです。

あしがいたいです。

Chân tôi đau.

足りるたりる
tariru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5

đủ

to be sufficient

お金が足りません。

おかねがたりません。

Tiền không đủ.

そく
soku
Loại từ khác
N5

đơn vị đếm cho đôi tất, giày, v.v.

counter for pairs of socks, shoes, etc.

靴下を三足買いました。

くつしたをさんぞくかいました。

Tôi đã mua ba đôi tất.

盗み足ぬすみあし
nusumiashi
Danh từ
N1

bước chân rón rén

stealthy steps

後足で砂をかけるあとあしですなをかける
atoashidesunaokakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

ăn cháo đá bát

to do something spiteful as one leaves

舌足らずしたたらず
shitatarazu
Danh từTính từ đuôi な
N1

nói ngọng

unclear speech

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập