Chợ Cóc FKO

舌足らず

したたらず

shitatarazu

N1
Danh từTính từ đuôi なTính từ đuôi の

舌足らず nghĩa là nói ngọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nói ngọng

unclear speech

nói không rõ

poorly expressed

diễn đạt vụng

giải thích chưa thấu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

舌先したさき
shitasaki
Danh từ
N1

đầu lưỡi

the tip of the tongue

二枚舌にまいじた
nimaijita
Danh từTính từ đuôi の
N1

lá mặt lá trái

double-dealing

舌先三寸したさきさんずん
shitasakisanzun
Danh từ
N1

ba tấc lưỡi

eloquence or flattery designed to deceive

舌触りしたざわり
shitazawari
Danh từ
N2

cảm giác trên lưỡi

feel on the tongue

舌鼓を打つしたつづみをうつ
shitatsuzumioutsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

tặc lưỡi khen ngon

to smack one's lips over a dish

舌を出すしたをだす
shitaodasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lè lưỡi

to stick out one's tongue

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập