舌先三寸
したさきさんずんshitasakisanzun
N1
Danh từ
舌先三寸 nghĩa là ba tấc lưỡi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ba tấc lưỡi
eloquence or flattery designed to deceive
tài ăn nói lừa người
khéo mồm dối trá
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
舌鼓を打つしたつづみをうつ
shitatsuzumioutsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1tặc lưỡi khen ngon
to smack one's lips over a dish
舌を出すしたをだす
shitaodasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lè lưỡi
to stick out one's tongue
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

