二枚舌
にまいじたnimaijita
N1
Danh từTính từ đuôi の
二枚舌 nghĩa là lá mặt lá trái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lá mặt lá trái
double-dealing
nói hai lời
duplicity
tráo trở
double-tongued
lật lọng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
Danh từ
N4carbon dioxide
carbon dioxide
二酸化炭素を削減します。
にさんかたんそをさくげんします。
Chúng tôi giảm CO2.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

