二酸化炭素
にさんかたんそnisankatanso
N4
Danh từ
二酸化炭素 nghĩa là carbon dioxide — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
carbon dioxide
carbon dioxide
CO2
CO2
khí CO2
Ảnh minh họa
Ví dụ
二酸化炭素を削減します。
にさんかたんそをさくげんします。
Chúng tôi giảm CO2.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

