Chợ Cóc FKO

二酸化炭素

にさんかたんそ

nisankatanso

N4
Danh từ

二酸化炭素 nghĩa là carbon dioxide — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

carbon dioxide

carbon dioxide

CO2

CO2

khí CO2

Ảnh minh họa

Ví dụ

二酸化炭素を削減します。

にさんかたんそをさくげんします。

Chúng tôi giảm CO2.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

リャン
ryan
Danh từ
N5

hai

two

二月ふたつき
futatsuki
Danh từ
N5

hai tháng

two months

ni
Danh từ
N5

hai

two

二階に私の部屋があります。

にかいにわたしのへやがあります。

Phòng tôi ở tầng hai.

二つふたつ
futatsu
Danh từ
N5

hai

two

りんごを二つください。

りんごをふたつください。

Cho tôi hai quả táo.

二人ふたり
futari
Danh từ
N5

hai người

two persons

二人で行きます。

ふたりでいきます。

Chúng tôi đi hai người.

二束ふたたば
futataba
Danh từ
N1

hai bó

two bunches

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập