二月
ふたつきfutatsuki
N5
Danh từ
二月 nghĩa là hai tháng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hai tháng
two months
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
Danh từ
N4carbon dioxide
carbon dioxide
二酸化炭素を削減します。
にさんかたんそをさくげんします。
Chúng tôi giảm CO2.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

