足りる
たりるtariru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
足りる nghĩa là đủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đủ
to be sufficient
đủ rồi
to be enough
xứng đáng làm
to be worth doing
đáng giá
to be worthy of
được
to deserve
đáp ứng được
to do (the job)
to serve
to answer
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
お金が足りません。
おかねがたりません。
Tiền không đủ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
足そく
soku
Loại từ khác
N5đơn vị đếm cho đôi tất, giày, v.v.
counter for pairs of socks, shoes, etc.
靴下を三足買いました。
くつしたをさんぞくかいました。
Tôi đã mua ba đôi tất.
足元を見るあしもとをみる
ashimotoomiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1lợi dụng thế yếu
to take advantage (of a weak position)
後足で砂をかけるあとあしですなをかける
atoashidesunaokakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1ăn cháo đá bát
to do something spiteful as one leaves
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
