Chợ Cóc FKO

外見

がいけん

gaiken

N5
Danh từ

外見 nghĩa là vẻ ngoài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vẻ ngoài

outward appearance

diện mạo

looks

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

外見で人を判断してはいけません。

がいけんでひとをはんだんしてはいけません。

Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.

彼は外見より優しいです。

かれはがいけんよりやさしいです。

Anh ấy hiền hơn vẻ bề ngoài.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

そと
soto
Danh từ
N5

ngoài; bên ngoài

outside; outdoors

外は寒いです。

そとはさむいです。

Ngoài trời lạnh.

がい
gai
Hậu tố
N5

ngoài ...

outside ...

海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5

nước ngoài

foreign

海外旅行が好きです。

かいがいりょこうがすきです。

Tôi thích du lịch nước ngoài.

外部がいぶ
gaibu
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

outside

欄外らんがい
rangai
Danh từTính từ đuôi の
N2

lề (trang)

margin

外交がいこう
gaikou
Danh từ
N4

ngoại giao

diplomacy

外交が大切です。

がいこうがたいせつです。

Ngoại giao rất quan trọng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập