外見
がいけんgaiken
N5
Danh từ
外見 nghĩa là vẻ ngoài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vẻ ngoài
outward appearance
diện mạo
looks
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
外見で人を判断してはいけません。
がいけんでひとをはんだんしてはいけません。
Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.
彼は外見より優しいです。
かれはがいけんよりやさしいです。
Anh ấy hiền hơn vẻ bề ngoài.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5nước ngoài
foreign
海外旅行が好きです。
かいがいりょこうがすきです。
Tôi thích du lịch nước ngoài.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
