外
そとsoto
N5
Danh từ
外 nghĩa là ngoài; bên ngoài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngoài; bên ngoài
outside; outdoors
Ảnh minh họa
Ví dụ
外は寒いです。
そとはさむいです。
Ngoài trời lạnh.
#direction
Từ liên quan
Cùng Kanji
海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5nước ngoài
foreign
海外旅行が好きです。
かいがいりょこうがすきです。
Tôi thích du lịch nước ngoài.
外見がいけん
gaiken
Danh từ
N5vẻ ngoài
outward appearance
外見で人を判断してはいけません。
がいけんでひとをはんだんしてはいけません。
Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

