Chợ Cóc FKO

外交

がいこう

gaikou

N4
Danh từ

外交 nghĩa là ngoại giao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngoại giao

diplomacy

bán hàng (ví dụ gõ cửa từng nhà)

selling (e.g. door-to-door)

vận động

canvassing

Ảnh minh họa

Ví dụ

外交が大切です。

がいこうがたいせつです。

Ngoại giao rất quan trọng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

そと
soto
Danh từ
N5

ngoài; bên ngoài

outside; outdoors

外は寒いです。

そとはさむいです。

Ngoài trời lạnh.

がい
gai
Hậu tố
N5

ngoài ...

outside ...

海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5

nước ngoài

foreign

海外旅行が好きです。

かいがいりょこうがすきです。

Tôi thích du lịch nước ngoài.

外見がいけん
gaiken
Danh từ
N5

vẻ ngoài

outward appearance

外見で人を判断してはいけません。

がいけんでひとをはんだんしてはいけません。

Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.

外部がいぶ
gaibu
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

outside

欄外らんがい
rangai
Danh từTính từ đuôi の
N2

lề (trang)

margin

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập