Chợ Cóc FKO

外部

がいぶ

gaibu

N3
Danh từTính từ đuôi の

外部 nghĩa là bên ngoài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bên ngoài

outside

phần ngoài

exterior

bên ngoài (tổ chức)

outside world

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

外そと
soto
Danh từ
N5

ngoài; bên ngoài

outside; outdoors

外は寒いです。

そとはさむいです。

Ngoài trời lạnh.

外がい
gai
Hậu tố
N5

ngoài ...

outside ...

海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5

nước ngoài

foreign

海外旅行が好きです。

かいがいりょこうがすきです。

Tôi thích du lịch nước ngoài.

欄外らんがい
rangai
Danh từTính từ đuôi の
N2

lề (trang)

margin

外交がいこう
gaikou
Danh từ
N4

ngoại giao

diplomacy

外交が大切です。

がいこうがたいせつです。

Ngoại giao rất quan trọng.

外装がいそう
gaisou
Danh từ
N3

ngoại thất

exterior

建物の外装を塗り直した。

たてもののがいそうをぬりなおした。

Họ sơn lại lớp ngoài của tòa nhà.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập