Chợ Cóc FKO

欄外

らんがい

rangai

N2
Danh từTính từ đuôi の

欄外 nghĩa là lề (trang) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lề (trang)

margin

bên lề

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

空欄くうらん
kuuran
Danh từ
N3

ô trống

blank column

記入欄きにゅうらん
kinyuuran
Danh từ
N2

ô điền

blank (to be filled out)

そと
soto
Danh từ
N5

ngoài; bên ngoài

outside; outdoors

外は寒いです。

そとはさむいです。

Ngoài trời lạnh.

がい
gai
Hậu tố
N5

ngoài ...

outside ...

海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5

nước ngoài

foreign

海外旅行が好きです。

かいがいりょこうがすきです。

Tôi thích du lịch nước ngoài.

外見がいけん
gaiken
Danh từ
N5

vẻ ngoài

outward appearance

外見で人を判断してはいけません。

がいけんでひとをはんだんしてはいけません。

Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập