Chợ Cóc FKO

逃避

とうひ

touhi

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

逃避 nghĩa là trốn tránh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trốn tránh

escape

lảng tránh

evasion

né tránh

flight

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逃げ惑うにげまどう
nigemadou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

chạy tán loạn

to run about frantically trying to escape

逃走とうそう
tousou
Danh từĐộng từ する
N2

tẩu thoát

flight

逃げ出すにげだす
nigedasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

chạy trốn

to run away

危険から逃げ出します。

きけんからにげだします。

Tôi chạy trốn khỏi nguy hiểm.

逃れるのがれる
nogareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

trốn thoát

to escape

彼はうまく言い訳をして責任を逃れた。

かれはうまくいいわけをしてせきにんをのがれた。

Anh ta khéo léo viện cớ để trốn tránh trách nhiệm.

見逃すみのがす
minogasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bỏ lỡ

to miss

チャンスを見逃します。

チャンスをみのがします。

Tôi bỏ lỡ cơ hội.

逃すのがす
nogasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bỏ lỡ

to miss (a chance)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập