逃避
とうひtouhi
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
逃避 nghĩa là trốn tránh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trốn tránh
escape
lảng tránh
evasion
né tránh
flight
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
逃げ惑うにげまどう
nigemadou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1chạy tán loạn
to run about frantically trying to escape
逃げ出すにげだす
nigedasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4chạy trốn
to run away
危険から逃げ出します。
きけんからにげだします。
Tôi chạy trốn khỏi nguy hiểm.
見逃すみのがす
minogasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bỏ lỡ
to miss
チャンスを見逃します。
チャンスをみのがします。
Tôi bỏ lỡ cơ hội.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
