Chợ Cóc FKO

逃す

のがす

nogasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

逃す nghĩa là bỏ lỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bỏ lỡ

to miss (a chance)

để vuột mất

to let get away

thả ra

to set free

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逃げ惑うにげまどう
nigemadou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

chạy tán loạn

to run about frantically trying to escape

逃げ出すにげだす
nigedasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

chạy trốn

to run away

危険から逃げ出します。

きけんからにげだします。

Tôi chạy trốn khỏi nguy hiểm.

見逃すみのがす
minogasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bỏ lỡ

to miss

チャンスを見逃します。

チャンスをみのがします。

Tôi bỏ lỡ cơ hội.

逃がすにがす
nigasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

thả ra

to set free

逃避とうひ
touhi
Danh từĐộng từ する
N2

trốn tránh

escape

逃亡とうぼう
toubou
Danh từĐộng từ する
N2

đào tẩu

escape

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập